Chuyển đổi đơn vị công cụ

Chuyển đổi nhanh các đơn vị có nhu cầu tìm kiếm cao như độ dài, khối lượng, nhiệt độ, diện tích và dung lượng dữ liệu, kèm công thức và bảng tra cứu trên mỗi trang.

Công cụ chuyển đổi đơn vị phổ biến

Chuyển đổi đơn vị

milimét sang xentimét (mm → cm)

Đổi milimét (mm) sang xentimét (cm) ngay lập tức. 1mm ≈ 0.1cm.

Chuyển đổi đơn vị

milimét sang inch (mm → in)

Đổi milimét (mm) sang inch (in) ngay lập tức. 1mm ≈ 0.03937in.

Chuyển đổi đơn vị

xentimét sang milimét (cm → mm)

Đổi xentimét (cm) sang milimét (mm) ngay lập tức. 1cm ≈ 10mm.

Chuyển đổi đơn vị

xentimét sang mét (cm → m)

Đổi xentimét (cm) sang mét (m) ngay lập tức. 1cm ≈ 0.01m.

Chuyển đổi đơn vị

xentimét sang inch (cm → in)

Đổi xentimét (cm) sang inch (in) ngay lập tức. 1cm ≈ 0.393701in.

Chuyển đổi đơn vị

mét sang xentimét (m → cm)

Đổi mét (m) sang xentimét (cm) ngay lập tức. 1m ≈ 100cm.

Chuyển đổi đơn vị

mét sang foot (m → ft)

Đổi mét (m) sang foot (ft) ngay lập tức. 1m ≈ 3.28084ft.

Chuyển đổi đơn vị

mét sang yard (m → yd)

Đổi mét (m) sang yard (yd) ngay lập tức. 1m ≈ 1.093613yd.

Chuyển đổi đơn vị

kilômét sang dặm (km → mi)

Đổi kilômét (km) sang dặm (mi) ngay lập tức. 1km ≈ 0.621371mi.

Chuyển đổi đơn vị

kilômét sang hải lý (km → nmi)

Đổi kilômét (km) sang hải lý (nmi) ngay lập tức. 1km ≈ 0.539957nmi.

Chuyển đổi đơn vị

inch sang milimét (in → mm)

Đổi inch (in) sang milimét (mm) ngay lập tức. 1in ≈ 25.4mm.

Chuyển đổi đơn vị

inch sang xentimét (in → cm)

Đổi inch (in) sang xentimét (cm) ngay lập tức. 1in ≈ 2.54cm.

Chuyển đổi đơn vị

foot sang mét (ft → m)

Đổi foot (ft) sang mét (m) ngay lập tức. 1ft ≈ 0.3048m.

Chuyển đổi đơn vị

yard sang mét (yd → m)

Đổi yard (yd) sang mét (m) ngay lập tức. 1yd ≈ 0.9144m.

Chuyển đổi đơn vị

dặm sang kilômét (mi → km)

Đổi dặm (mi) sang kilômét (km) ngay lập tức. 1mi ≈ 1.609344km.

Chuyển đổi đơn vị

hải lý sang kilômét (nmi → km)

Đổi hải lý (nmi) sang kilômét (km) ngay lập tức. 1nmi ≈ 1.852km.

Chuyển đổi đơn vị

gam sang ounce (g → oz)

Đổi gam (g) sang ounce (oz) ngay lập tức. 1g ≈ 0.035274oz.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi gram sang don (g → 돈) — đơn vị khối lượng vàng của Hàn Quốc

Đổi gram sang don, đơn vị kim loại quý của Hàn Quốc. 3,75 g bằng đúng một don; 1 g khoảng 0,266667 don.

Chuyển đổi đơn vị

kilôgam sang gam (kg → g)

Đổi kilôgam (kg) sang gam (g) ngay lập tức. 1kg ≈ 1,000g.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi kilôgam sang tấn (kg → t)

Đổi kilôgam (kg) sang tấn (t) ngay lập tức. 1kg ≈ 0.001t.

Chuyển đổi đơn vị

kilôgam sang pound (kg → lb)

Đổi kilôgam (kg) sang pound (lb) ngay lập tức. 1kg ≈ 2.204624lb.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi kilôgam sang stone (kg → st)

Đổi kilôgam (kg) sang stone (st) ngay lập tức. 1kg ≈ 0.157473st.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi tấn sang kilôgam (t → kg)

Đổi tấn (t) sang kilôgam (kg) ngay lập tức. 1t ≈ 1,000kg.

Chuyển đổi đơn vị

ounce sang gam (oz → g)

Đổi ounce (oz) sang gam (g) ngay lập tức. 1oz ≈ 28.3495g.

Chuyển đổi đơn vị

pound sang kilôgam (lb → kg)

Đổi pound (lb) sang kilôgam (kg) ngay lập tức. 1lb ≈ 0.453592kg.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi stone sang kilôgam (st → kg)

Đổi stone (st) sang kilôgam (kg) ngay lập tức. 1st ≈ 6.35029kg.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi don sang gram (돈 → g) — đơn vị khối lượng vàng của Hàn Quốc

Đổi don, đơn vị khối lượng kim loại quý của Hàn Quốc, sang gram. Một don bằng đúng 3,75 g; mười don (một nyang) là 37,5 g.

Chuyển đổi đơn vị

Celsius sang Fahrenheit (°C → °F)

Đổi Celsius (°C) sang Fahrenheit (°F) ngay lập tức. Chuyển đổi nhiệt độ °C ↔ °F.

Chuyển đổi đơn vị

Celsius sang Kelvin (°C → K)

Đổi Celsius (°C) sang Kelvin (K) ngay lập tức. Chuyển đổi nhiệt độ °C ↔ K.

Chuyển đổi đơn vị

Fahrenheit sang Celsius (°F → °C)

Đổi Fahrenheit (°F) sang Celsius (°C) ngay lập tức. Chuyển đổi nhiệt độ °F ↔ °C.

Chuyển đổi đơn vị

Kelvin sang Celsius (K → °C)

Đổi Kelvin (K) sang Celsius (°C) ngay lập tức. Chuyển đổi nhiệt độ K ↔ °C.

Chuyển đổi đơn vị

mét vuông sang pyeong (m² → 평)

Đổi mét vuông (m²) sang pyeong (평) ngay lập tức. 1m² ≈ 0.3025평.

Chuyển đổi đơn vị

mét vuông sang acre (m² → ac)

Đổi mét vuông (m²) sang acre (ac) ngay lập tức. 1m² ≈ 0.000247ac.

Chuyển đổi đơn vị

mét vuông sang hecta (m² → ha)

Đổi mét vuông (m²) sang hecta (ha) ngay lập tức. 1m² ≈ 0.0001ha.

Chuyển đổi đơn vị

mét vuông sang foot vuông (m² → ft²)

Đổi mét vuông (m²) sang foot vuông (ft²) ngay lập tức. 1m² ≈ 10.763915ft².

Chuyển đổi đơn vị

pyeong sang mét vuông (평 → m²)

Đổi pyeong (평) sang mét vuông (m²) ngay lập tức. 1평 ≈ 3.305785m².

Chuyển đổi đơn vị

acre sang mét vuông (ac → m²)

Đổi acre (ac) sang mét vuông (m²) ngay lập tức. 1ac ≈ 4,046.86m².

Chuyển đổi đơn vị

hecta sang mét vuông (ha → m²)

Đổi hecta (ha) sang mét vuông (m²) ngay lập tức. 1ha ≈ 10,000m².

Chuyển đổi đơn vị

foot vuông sang mét vuông (ft² → m²)

Đổi foot vuông (ft²) sang mét vuông (m²) ngay lập tức. 1ft² ≈ 0.092903m².

Chuyển đổi đơn vị

Đổi mililít sang cup (mL → cup) — US legal cup 240 mL

Đổi mililít (mL) sang cup (cup) ngay lập tức. 1mL ≈ 0.004167cup.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi mililít sang thìa canh (mL → tbsp) — thìa canh Mỹ

Đổi mililít (mL) sang thìa canh (tbsp) ngay lập tức. 1mL ≈ 0.067628tbsp.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi mililít sang thìa cà phê (mL → tsp) — thìa cà phê Mỹ

Đổi mililít (mL) sang thìa cà phê (tsp) ngay lập tức. 1mL ≈ 0.202884tsp.

Chuyển đổi đơn vị

mililít sang ounce chất lỏng (mL → fl oz)

Đổi mililít (mL) sang ounce chất lỏng (fl oz) ngay lập tức. 1mL ≈ 0.033814fl oz.

Chuyển đổi đơn vị

lít sang gallon (L → gal)

Đổi lít (L) sang gallon (gal) ngay lập tức. 1L ≈ 0.264172gal.

Chuyển đổi đơn vị

gallon sang lít (gal → L)

Đổi gallon (gal) sang lít (L) ngay lập tức. 1gal ≈ 3.785412L.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi cup sang mililít (cup → mL) — US legal cup 240 mL

Đổi cup (cup) sang mililít (mL) ngay lập tức. 1cup ≈ 240mL.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi thìa canh sang mililít (tbsp → mL) — thìa canh Mỹ

Đổi thìa canh (tbsp) sang mililít (mL) ngay lập tức. 1tbsp ≈ 14.7868mL.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi thìa cà phê sang mililít (tsp → mL) — thìa cà phê Mỹ

Đổi thìa cà phê (tsp) sang mililít (mL) ngay lập tức. 1tsp ≈ 4.92892mL.

Chuyển đổi đơn vị

ounce chất lỏng sang mililít (fl oz → mL)

Đổi ounce chất lỏng (fl oz) sang mililít (mL) ngay lập tức. 1fl oz ≈ 29.5735mL.

Chuyển đổi đơn vị

mét/giây sang kilômét/giờ (m/s → km/h)

Đổi mét/giây (m/s) sang kilômét/giờ (km/h). Một m/s bằng đúng 3,6 km/h.

Chuyển đổi đơn vị

kilômét/giờ sang mét/giây (km/h → m/s)

Đổi kilômét/giờ (km/h) sang mét/giây (m/s) ngay lập tức. 1km/h ≈ 0.277778m/s.

Chuyển đổi đơn vị

kilômét/giờ sang dặm/giờ (km/h → mph)

Đổi kilômét/giờ (km/h) sang dặm/giờ (mph) ngay lập tức. 1km/h ≈ 0.621372mph.

Chuyển đổi đơn vị

kilômét/giờ sang hải lý/giờ (km/h → kn)

Đổi kilômét/giờ (km/h) sang hải lý/giờ (kn) ngay lập tức. 1km/h ≈ 0.539958kn.

Chuyển đổi đơn vị

dặm/giờ sang kilômét/giờ (mph → km/h)

Đổi dặm/giờ (mph) sang kilômét/giờ (km/h) ngay lập tức. 1mph ≈ 1.609343km/h.

Chuyển đổi đơn vị

hải lý/giờ sang kilômét/giờ (kn → km/h)

Đổi hải lý/giờ (kn) sang kilômét/giờ (km/h). Một knot bằng đúng 1,852 km/h — một hải lý mỗi giờ.

Chuyển đổi đơn vị

megabyte sang gigabyte (MB → GB)

Đổi megabyte (MB) sang gigabyte (GB) ngay lập tức. 1MB ≈ 0.001GB.

Chuyển đổi đơn vị

gigabyte sang megabyte (GB → MB)

Đổi gigabyte (GB) sang megabyte (MB) ngay lập tức. 1GB ≈ 1,000MB.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi kilôpascal sang bar (kPa → bar)

Đổi kilôpascal (kPa) sang bar (bar) ngay lập tức. 1kPa ≈ 0.01bar.

Chuyển đổi đơn vị

bar sang kilôpascal (bar → kPa)

Đổi bar (bar) sang kilôpascal (kPa) ngay lập tức. 1bar ≈ 100kPa.

Chuyển đổi đơn vị

bar sang psi (bar → psi)

Đổi bar (bar) sang psi (psi) ngay lập tức. 1bar ≈ 14.503774psi.

Chuyển đổi đơn vị

atmosphere sang milimét thủy ngân (atm → mmHg)

Đổi atmôtphe (atm) sang milimét thủy ngân (mmHg). Một atm bằng đúng 760 mmHg.

Chuyển đổi đơn vị

psi sang bar (psi → bar)

Đổi psi (psi) sang bar (bar) ngay lập tức. 1psi ≈ 0.068948bar.

Chuyển đổi đơn vị

milimét thủy ngân sang atmosphere (mmHg → atm)

Đổi milimét thủy ngân (mmHg) sang atmosphere (atm) ngay lập tức. 1mmHg ≈ 0.001316atm.

Chuyển đổi đơn vị

kilôjun sang kilôcalo (kJ → kcal)

Đổi kilôjun (kJ) sang kilôcalo (kcal) ngay lập tức. 1kJ ≈ 0.239006kcal.

Chuyển đổi đơn vị

kilôcalo sang kilôjun (kcal → kJ)

Đổi kilôcalo (kcal) sang kilôjun (kJ) ngay lập tức. 1kcal ≈ 4.184kJ.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi watt sang mã lực (W → hp)

Đổi watt (W) sang mã lực (hp) ngay lập tức. 1W ≈ 0.001341hp.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi kilôwatt sang mã lực (kW → hp)

Đổi kilôwatt (kW) sang mã lực (hp) ngay lập tức. 1kW ≈ 1.341022hp.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi mã lực sang watt (hp → W)

Đổi mã lực (hp) sang watt (W) ngay lập tức. 1hp ≈ 745.699872W.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi mã lực sang kilôwatt (hp → kW)

Đổi mã lực (hp) sang kilôwatt (kW) ngay lập tức. 1hp ≈ 0.7457kW.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi newton sang kilôgam lực (N → kgf)

Đổi newton (N) sang kilôgam lực (kgf) ngay lập tức. 1N ≈ 0.101972kgf.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi newton sang pound lực (N → lbf)

Đổi newton (N) sang pound lực (lbf) ngay lập tức. 1N ≈ 0.224809lbf.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi kilôgam lực sang newton (kgf → N)

Đổi kilôgam lực (kgf) sang newton (N) ngay lập tức. 1kgf ≈ 9.80665N.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi pound lực sang newton (lbf → N)

Đổi pound lực (lbf) sang newton (N) ngay lập tức. 1lbf ≈ 4.448222N.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi độ sang radian (° → rad)

Đổi độ (°) sang radian (rad) ngay lập tức. 1° ≈ 0.017453rad.

Chuyển đổi đơn vị

Đổi radian sang độ (rad → °)

Đổi radian (rad) sang độ (°) ngay lập tức. 1rad ≈ 57.29578°.

Chuyển đổi đơn vị

kilômét mỗi lít sang lít mỗi 100km (km/L → L/100km)

Đổi mức tiêu thụ km/L (Hàn Quốc, Nhật Bản) sang L/100km (châu Âu). Hai đơn vị nghịch đảo nhau: L/100km = 100 ÷ (km/L).

Chuyển đổi đơn vị

kilômét mỗi lít sang dặm mỗi gallon (Mỹ) (km/L → mpg)

Đổi kilômét mỗi lít (km/L) sang dặm mỗi gallon (Mỹ) (mpg) ngay lập tức. 1km/L ≈ 2.352146mpg.

Chuyển đổi đơn vị

lít mỗi 100km sang kilômét mỗi lít (L/100km → km/L)

Đổi mức tiêu thụ L/100km (châu Âu) sang km/L (Hàn Quốc, Nhật Bản). Hai đơn vị nghịch đảo nhau: km/L = 100 ÷ (L/100km).

Chuyển đổi đơn vị

dặm mỗi gallon (Mỹ) sang kilômét mỗi lít (mpg → km/L)

Đổi dặm mỗi gallon (Mỹ) (mpg) sang kilômét mỗi lít (km/L) ngay lập tức. 1mpg ≈ 0.425144km/L.

Chuyển đổi đơn vị

megabit mỗi giây sang megabyte mỗi giây (Mbps → MB/s)

Đổi megabit mỗi giây (Mbps) sang megabyte mỗi giây (MB/s) ngay lập tức. 1Mbps ≈ 0.125MB/s.

Chuyển đổi đơn vị

megabyte mỗi giây sang megabit mỗi giây (MB/s → Mbps)

Đổi megabyte mỗi giây (MB/s) sang megabit mỗi giây (Mbps) ngay lập tức. 1MB/s ≈ 8Mbps.

Câu hỏi thường gặp

Các phép chuyển đổi dựa trên tiêu chuẩn nào?

Phép chuyển đổi dựa trên đơn vị SI và các hệ số quy đổi đã công bố, kèm công thức và bảng tra cứu trên mỗi trang.

Có công cụ chuyển đổi theo chiều ngược lại không?

Có. Các công cụ chuyển đổi chính đều được liên kết theo cả hai chiều, chẳng hạn cm sang inch và inch sang cm.