kilômét sang hải lý (km → nmi)
Chuyển đổi đơn vịKhi đổi kilômét (km) sang hải lý (nmi), 1km tương đương khoảng 0.539957nmi.
Bản dịch có hỗ trợ AI đang được rà soát
Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chưa được chuyên gia rà soát. Hãy kiểm tra các nguồn trích dẫn trước khi dùng cho quyết định quan trọng.
Giới thiệu
kilômét là đơn vị chiều dài, cũng như hải lý. Mối quan hệ giữa chúng cố định: 1km = 0.539957nmi.
nmi = km × 0.539957
Cách dùng
- 1Nhập giá trị theo kilômét (km).
- 2Xem kết quả theo hải lý (nmi) ngay lập tức.
- 3Đổi chỗ đơn vị để chuyển đổi lại nếu cần.
Tham khảo
| km | nmi |
|---|---|
| 1 | 0.539957 |
| 5 | 2.699784 |
| 10 | 5.399568 |
| 50 | 26.99784 |
| 100 | 53.99568 |
| 1000 | 539.956803 |
Nguồn và tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
1km bằng bao nhiêu nmi?
1km tương đương khoảng 0.539957nmi.
Làm thế nào để đổi nmi trở lại km?
Tính km = nmi ÷ 0.539957.
10km bằng bao nhiêu nmi?
10km tương đương khoảng 5.399568nmi.
Vì sao các tuyến bay dùng hải lý?
Vì một hải lý khớp với một phút vĩ độ, có thể đọc khoảng cách trực tiếp trên bản đồ. Một tuyến 450 km là khoảng 243 nmi.
Giá trị tôi nhập có được gửi đến máy chủ không?
Không. Mọi phép chuyển đổi được tính ngay lập tức trong trình duyệt của bạn; các giá trị bạn nhập không bao giờ được gửi đến máy chủ hay lưu trữ.