milimét thủy ngân sang atmosphere (mmHg → atm)
Chuyển đổi đơn vịKhi đổi milimét thủy ngân (mmHg) sang atmosphere (atm), 1mmHg tương đương khoảng 0.001316atm.
Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chưa được chuyên gia rà soát. Hãy kiểm tra các nguồn trích dẫn trước khi dùng cho quyết định quan trọng.
Giới thiệu
milimét thủy ngân là đơn vị áp suất, cũng như atmosphere. Mối quan hệ giữa chúng cố định: 1mmHg = 0.001316atm.
Cách dùng
- 1Nhập giá trị theo milimét thủy ngân (mmHg).
- 2Xem kết quả theo atmosphere (atm) ngay lập tức.
- 3Đổi chỗ đơn vị để chuyển đổi lại nếu cần.
Tham khảo
| mmHg | atm |
|---|---|
| 1 | 0.001316 |
| 10 | 0.013158 |
| 76 | 0.1 |
| 380 | 0.5 |
| 760 | 1 |
| 1520 | 2 |
Nguồn và tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
760 mmHg bằng bao nhiêu atmôtphe?
Đúng 1 atm, theo định nghĩa atmôtphe tiêu chuẩn.
Làm thế nào để đổi atm trở lại mmHg?
Tính mmHg = atm × 760.
10 mmHg bằng bao nhiêu atm?
Khoảng 0,013158 atm (10 ÷ 760).
mmHg có giống torr không?
Về thực tế thì có. Torr được định nghĩa là 1/760 atm và khác mmHg chưa tới một phần mười triệu, nên chúng có thể thay thế nhau trong các phép tính thông thường.
Giá trị tôi nhập có được gửi đến máy chủ không?
Không. Mọi phép chuyển đổi được tính ngay lập tức trong trình duyệt của bạn; các giá trị bạn nhập không bao giờ được gửi đến máy chủ hay lưu trữ.