Celsius sang Fahrenheit (°C → °F)
Chuyển đổi đơn vịCelsius (°C) và Fahrenheit (°F) là các thang nhiệt độ khác nhau; °C có thể được đổi sang °F.
Bản dịch có hỗ trợ AI đang được rà soát
Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chưa được chuyên gia rà soát. Hãy kiểm tra các nguồn trích dẫn trước khi dùng cho quyết định quan trọng.
Giới thiệu
Celsius là một thang nhiệt độ, cũng như Fahrenheit. Việc chuyển đổi nhiệt độ dùng một độ lệch nên không đơn thuần tỉ lệ.
°F = °C × 9/5 + 32
Cách dùng
- 1Nhập giá trị theo Celsius (°C).
- 2Xem kết quả theo Fahrenheit (°F) ngay lập tức.
- 3Đổi chỗ đơn vị để chuyển đổi lại nếu cần.
Tham khảo
| °C | °F |
|---|---|
| 1 | 33.8 |
| 5 | 41 |
| 10 | 50 |
| 50 | 122 |
| 100 | 212 |
| 1000 | 1,832 |
Nguồn và tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
1°C bằng bao nhiêu °F?
1°C tương đương khoảng 33.8°F.
Làm thế nào để đổi °F trở lại °C?
Dùng bộ chuyển đổi ngược (°F → °C).
10°C bằng bao nhiêu °F?
10°C tương đương khoảng 50°F.