xentimét sang milimét (cm → mm)

Chuyển đổi đơn vị

Khi đổi xentimét (cm) sang milimét (mm), 1cm tương đương khoảng 10mm.

Bản dịch có hỗ trợ AI đang được rà soát

Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chưa được chuyên gia rà soát. Hãy kiểm tra các nguồn trích dẫn trước khi dùng cho quyết định quan trọng.

Giới thiệu

xentimét là đơn vị chiều dài, cũng như milimét. Mối quan hệ giữa chúng cố định: 1cm = 10mm.

mm = cm × 10

Cách dùng

  1. 1Nhập giá trị theo xentimét (cm).
  2. 2Xem kết quả theo milimét (mm) ngay lập tức.
  3. 3Đổi chỗ đơn vị để chuyển đổi lại nếu cần.

Tham khảo

xentimét sang milimét (cm → mm) Tham khảo
cmmm
110
550
10100
50500
1001,000
100010,000

Nguồn và tiêu chuẩn

Câu hỏi thường gặp

1cm bằng bao nhiêu mm?

1cm tương đương khoảng 10mm.

Làm thế nào để đổi mm trở lại cm?

Tính cm = mm ÷ 10.

10cm bằng bao nhiêu mm?

10cm tương đương khoảng 100mm.

Công cụ liên quan