hải lý/giờ sang kilômét/giờ (kn → km/h)
Chuyển đổi đơn vịKhi đổi hải lý/giờ (kn) sang kilômét/giờ, 1 knot bằng đúng 1,852 km/h.
Bản dịch có hỗ trợ AI đang được rà soát
Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chưa được chuyên gia rà soát. Hãy kiểm tra các nguồn trích dẫn trước khi dùng cho quyết định quan trọng.
Giới thiệu
hải lý/giờ là đơn vị tốc độ, cũng như kilômét/giờ. Mối quan hệ giữa chúng cố định: 1kn = 1.851997km/h.
km/h = kn × 1.852
Cách dùng
- 1Nhập giá trị theo hải lý/giờ (kn).
- 2Xem kết quả theo kilômét/giờ (km/h) ngay lập tức.
- 3Đổi chỗ đơn vị để chuyển đổi lại nếu cần.
Tham khảo
| kn | km/h |
|---|---|
| 1 | 1.852 |
| 5 | 9.26 |
| 10 | 18.52 |
| 20 | 37.04 |
| 50 | 92.6 |
| 100 | 185.2 |
Nguồn và tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
1 knot bằng bao nhiêu km/h?
Đúng 1,852 km/h. Một knot được định nghĩa là một hải lý (1.852 m) mỗi giờ.
Làm thế nào để đổi km/h trở lại knot?
Tính kn = km/h ÷ 1,852. Ví dụ, 37,04 km/h = 20 kn.
Knot được dùng ở đâu?
Knot là chuẩn cho tốc độ tàu thủy, máy bay và tốc độ gió trong bản tin thời tiết. Tốc độ hành trình 480 kn là khoảng 889 km/h.
Giá trị tôi nhập có được gửi đến máy chủ không?
Không. Mọi phép chuyển đổi được tính ngay lập tức trong trình duyệt của bạn; các giá trị bạn nhập không bao giờ được gửi đến máy chủ hay lưu trữ.