hải lý sang kilômét (nmi → km)
Chuyển đổi đơn vịKhi đổi hải lý (nmi) sang kilômét (km), 1nmi tương đương khoảng 1.852km.
Bản dịch có hỗ trợ AI đang được rà soát
Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chưa được chuyên gia rà soát. Hãy kiểm tra các nguồn trích dẫn trước khi dùng cho quyết định quan trọng.
Giới thiệu
hải lý là đơn vị chiều dài, cũng như kilômét. Mối quan hệ giữa chúng cố định: 1nmi = 1.852km.
km = nmi × 1.852
Cách dùng
- 1Nhập giá trị theo hải lý (nmi).
- 2Xem kết quả theo kilômét (km) ngay lập tức.
- 3Đổi chỗ đơn vị để chuyển đổi lại nếu cần.
Tham khảo
| nmi | km |
|---|---|
| 1 | 1.852 |
| 5 | 9.26 |
| 10 | 18.52 |
| 50 | 92.6 |
| 100 | 185.2 |
| 1000 | 1,852 |
Nguồn và tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
1nmi bằng bao nhiêu km?
1nmi tương đương khoảng 1.852km.
Làm thế nào để đổi km trở lại nmi?
Tính nmi = km ÷ 1.852.
10nmi bằng bao nhiêu km?
10nmi tương đương khoảng 18.52km.
Vì sao một hải lý là 1.852 mét?
Nó bắt nguồn từ một phút vĩ độ dọc theo kinh tuyến và được ấn định đúng 1.852 m vào năm 1929. Đây là đơn vị khoảng cách chuẩn trên biển và trong hàng không, và 1 knot = 1 hải lý mỗi giờ.
Giá trị tôi nhập có được gửi đến máy chủ không?
Không. Mọi phép chuyển đổi được tính ngay lập tức trong trình duyệt của bạn; các giá trị bạn nhập không bao giờ được gửi đến máy chủ hay lưu trữ.