Đổi cup sang mililít (cup → mL) — US legal cup 240 mL
Chuyển đổi đơn vịKhi đổi cup (cup) sang mililít (mL), 1cup tương đương khoảng 240mL.
Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chưa được chuyên gia rà soát. Hãy kiểm tra các nguồn trích dẫn trước khi dùng cho quyết định quan trọng.
Giới thiệu
Bộ chuyển đổi này dùng US legal cup (1 cup = 240 mL), định nghĩa ghi trên nhãn dinh dưỡng của Mỹ. Kích thước cup khác nhau theo quốc gia: cup nhà bếp thông dụng của Mỹ là 236,588 mL, cup mét (Úc, New Zealand) là 250 mL, và cốc giấy Hàn Quốc thường được tính là 180 mL trong công thức nấu ăn. Thay một loại cup bằng loại khác sẽ gây sai lệch đáng kể.
Cách dùng
- 1Nhập giá trị theo cup (cup).
- 2Xem kết quả theo mililít (mL) ngay lập tức.
- 3Đổi chỗ đơn vị để chuyển đổi lại nếu cần.
Tham khảo
| cup | mL |
|---|---|
| 1/4 | 60 |
| 1/2 | 120 |
| 1 | 240 |
| 2 | 480 |
| 1 (cup mét) | 250 |
| 1 (cốc giấy Hàn Quốc) | 180 |
Nguồn và tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
1cup bằng bao nhiêu mL?
1cup tương đương khoảng 240mL.
Làm thế nào để đổi mL trở lại cup?
Tính cup = mL ÷ 240.
10cup bằng bao nhiêu mL?
10cup tương đương khoảng 2,400mL.
Cup mét và cup Mỹ khác nhau thế nào?
US legal cup là 240 mL, còn cup mét (Úc, New Zealand) là 250 mL — chênh 10 mL. Cup nhà bếp thông dụng của Mỹ là 236,588 mL. Bộ chuyển đổi này dùng US legal cup (240 mL).
Một cốc giấy Hàn Quốc bằng bao nhiêu mL?
Công thức Hàn Quốc thường tính cốc giấy là 180 mL (một cốc máy bán tự động 6,5 oz đầy chứa khoảng 190 mL). Ít hơn cup Mỹ (240 mL) khoảng 60 mL, nên hai loại không thể thay thế cho nhau.
Giá trị tôi nhập có được gửi đến máy chủ không?
Không. Mọi phép chuyển đổi được tính ngay lập tức trong trình duyệt của bạn; các giá trị bạn nhập không bao giờ được gửi đến máy chủ hay lưu trữ.