atmosphere sang milimét thủy ngân (atm → mmHg)
Chuyển đổi đơn vịKhi đổi atmôtphe sang milimét thủy ngân, 1 atm bằng đúng 760 mmHg theo định nghĩa atmôtphe tiêu chuẩn.
Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chưa được chuyên gia rà soát. Hãy kiểm tra các nguồn trích dẫn trước khi dùng cho quyết định quan trọng.
Giới thiệu
Atmôtphe tiêu chuẩn được định nghĩa là 101.325 Pa, theo quy ước bằng 760 mmHg (torr). mmHg còn sót lại từ cách đo áp suất bằng chiều cao cột thủy ngân và vẫn là chuẩn cho huyết áp, áp suất khí quyển và mức chân không.
Cách dùng
- 1Nhập giá trị theo atmosphere (atm).
- 2Xem kết quả theo milimét thủy ngân (mmHg) ngay lập tức.
- 3Đổi chỗ đơn vị để chuyển đổi lại nếu cần.
Tham khảo
| atm | mmHg |
|---|---|
| 0.5 | 380 |
| 1 | 760 |
| 2 | 1520 |
| 3 | 2280 |
| 5 | 3800 |
| 10 | 7600 |
Nguồn và tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
1 atmôtphe bằng bao nhiêu mmHg?
Đúng 760 mmHg, theo định nghĩa atmôtphe tiêu chuẩn (101.325 Pa).
Làm thế nào để đổi mmHg trở lại atm?
Tính atm = mmHg ÷ 760. Ví dụ, 380 mmHg = 0,5 atm.
Vì sao huyết áp được đo bằng mmHg?
Máy đo huyết áp thời đầu dùng cột thủy ngân, và đơn vị này còn lại đến nay. Chỉ số bình thường 120/80 mmHg tương đương khoảng 0,158/0,105 atm.
Giá trị tôi nhập có được gửi đến máy chủ không?
Không. Mọi phép chuyển đổi được tính ngay lập tức trong trình duyệt của bạn; các giá trị bạn nhập không bao giờ được gửi đến máy chủ hay lưu trữ.