Máy tính tiền điện Hàn Quốc — biểu giá lũy tiến hộ gia đình

Máy tính

Máy tính tiền điện Hàn Quốc áp dụng biểu giá lũy tiến hộ gia đình của KEPCO cho lượng tiêu thụ hàng tháng (kWh) và trả về hóa đơn ước tính gồm phí cơ bản, phí điện năng theo bậc, phí khí hậu, điều chỉnh nhiên liệu, thuế VAT 10% và quỹ ngành điện 2.7%.

Bản dịch có hỗ trợ AI đang được rà soát

Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chưa được chuyên gia rà soát. Hãy kiểm tra các nguồn trích dẫn trước khi dùng cho quyết định quan trọng.

Giới thiệu

Biểu giá điện hộ gia đình của Hàn Quốc là lũy tiến: đơn giá tăng theo lượng tiêu thụ hàng tháng. Hóa đơn là phí cơ bản + phí điện năng theo bậc + phí khí hậu (9 KRW/kWh) + điều chỉnh chi phí nhiên liệu (giới hạn ±5 KRW/kWh), sau đó cộng thuế VAT 10% và khoản đóng góp 2.7% cho quỹ ngành điện. Vào mùa hè (tháng 7-8) các bậc được nới lỏng thành 300/450 kWh, và vào mùa hè và mùa đông áp dụng biểu giá siêu người dùng cho phần vượt trên 1,000 kWh. Máy tính này dùng các hằng số biểu giá KEPCO tính đến ngày 2026-07-06 và không bao gồm giảm giá phúc lợi, phí truyền hình và các điều chỉnh khác nên hóa đơn thực tế có thể khác khi biểu giá thay đổi.

hóa đơn = (phí cơ bản + phí điện năng theo bậc + phí khí hậu + điều chỉnh nhiên liệu) + VAT 10% + quỹ điện lực 2.7%

Cách dùng

  1. 1Chọn loại hợp đồng (hộ gia đình hạ áp hoặc cao áp) và mùa.
  2. 2Nhập lượng tiêu thụ hàng tháng tính bằng kWh.
  3. 3Nhấn tính để xem bảng chi tiết từng khoản và hóa đơn ước tính.

Tham khảo

Máy tính tiền điện Hàn Quốc — biểu giá lũy tiến hộ gia đình Tham khảo
BậcPhí cơ bản (hạ áp)Điện năng (hạ áp)
Bậc 1 (mùa khác ≤200kWh, mùa hè ≤300kWh)KRW 910KRW 120.0/kWh
Bậc 2 (mùa khác 201-400kWh, mùa hè 301-450kWh)KRW 1,600KRW 214.6/kWh
Bậc 3 (mùa khác >400kWh, mùa hè >450kWh)KRW 7,300KRW 307.3/kWh
Siêu người dùng (mùa hè/mùa đông, phần >1,000kWh)KRW 736.2/kWh

Nguồn và tiêu chuẩn

Câu hỏi thường gặp

Hóa đơn tiền điện Hàn Quốc cho 350 kWh mỗi tháng là bao nhiêu?

Khoảng KRW 70,640 theo biểu giá hộ gia đình hạ áp ngoài mùa hè: điện năng KRW 56,190 + cơ bản KRW 1,600 + phí khí hậu KRW 3,150 + điều chỉnh nhiên liệu KRW 1,750 = KRW 62,690, cộng VAT KRW 6,269 và quỹ điện lực KRW 1,690.

Các bậc lũy tiến có khác nhau vào mùa hè không?

Có. Từ ngày 1 tháng 7 đến ngày 31 tháng 8 các bậc được nới lỏng thành 300 kWh và 450 kWh nên cùng một lượng tiêu thụ có thể rẻ hơn so với các mùa khác.

Có bao gồm giảm giá phúc lợi hay phí truyền hình không?

Không. Nó chỉ tính số tiền tiêu chuẩn theo biểu giá và không bao gồm giảm giá phúc lợi, giảm giá gia đình đông người, phí truyền hình và giảm giá thanh toán tự động. Hãy kiểm tra hóa đơn KEPCO để biết số tiền cuối cùng.

Dữ liệu nhập tính tiền điện có được gửi lên máy chủ không?

Không. Máy tính này chạy trong trình duyệt của bạn bằng các hằng số biểu giá tích hợp và không gửi dữ liệu nhập lên máy chủ.

Công cụ liên quan