Máy tính chi phí nhiên liệu — chi phí chuyến đi từ quãng đường và mức tiêu thụ
Máy tínhMáy tính chi phí nhiên liệu chia quãng đường cho mức tiêu thụ để ra lượng nhiên liệu cần, rồi nhân với giá mỗi lít để ra chi phí chuyến đi.
Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chưa được chuyên gia rà soát. Hãy kiểm tra các nguồn trích dẫn trước khi dùng cho quyết định quan trọng.
Giới thiệu
Chi phí nhiên liệu chuyến đi là quãng đường ÷ mức tiêu thụ × giá nhiên liệu. Mức tiêu thụ theo km/L là quãng đường đi được trên mỗi lít, còn chỉ số châu Âu L/100 km là nhiên liệu dùng cho mỗi 100 km — chúng là nghịch đảo của nhau (L/100 km = 100 ÷ km/L). Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tình trạng giao thông, việc dùng điều hòa và tải trọng, nên hãy xem kết quả như một ước tính.
Cách dùng
- 1Nhập quãng đường chuyến đi tính bằng km.
- 2Nhập mức tiêu thụ nhiên liệu của xe tính bằng km/L.
- 3Nhập giá nhiên liệu mỗi lít và xem lượng nhiên liệu cần cùng tổng chi phí.
Tham khảo
| km/L | L/100km | Chi phí trên 100 km (giá 1.700/L) |
|---|---|---|
| 8 | 12.5 | 21250 |
| 10 | 10 | 17000 |
| 15 | 6.7 | 11333 |
| 20 | 5 | 8500 |
Nguồn và tiêu chuẩn
- Fuel economy label calculations - U.S. DOE / EPA
- NIST Guide to the SI: conversion factors - NIST
- SI Brochure: The International System of Units - BIPM
Câu hỏi thường gặp
Chuyến đi 400 km với 12 km/L và giá 1.700 mỗi lít tốn bao nhiêu?
400 ÷ 12 ≈ 33,3 L nhiên liệu, nên chuyến đi tốn khoảng 56.667.
Làm sao chuyển đổi km/L sang L/100 km?
Chúng là nghịch đảo của nhau: L/100 km = 100 ÷ (km/L). Ví dụ, 12,5 km/L tương đương 8 L/100 km.
Dữ liệu nhập vào máy tính chi phí nhiên liệu có được gửi lên máy chủ không?
Không. Công cụ này chạy trong trình duyệt của bạn và không gửi dữ liệu lên máy chủ.